Cách sử dụng công cụ này
- Nhập Số tiền vay chung cho cả hai khoản.
- Với Khoản vay A, nhập Lãi suất khoản vay A, Thời hạn khoản vay A theo tháng và Phí.
- Làm tương tự cho Khoản vay B.
- Đọc bảng so sánh: khoản trả hằng tháng, tổng lãi, tổng chi phí (gồm phí) và APR, rồi xem khoản nào rẻ hơn bao nhiêu.
Công cụ so sánh điều gì
Với mỗi khoản vay, công cụ tính khoản trả đều hằng tháng, tổng lãi, tổng chi phí (lãi cộng phí) và APR (lãi suất thực đã tính phí). Tổng chi phí là thước đo trực tiếp nhất để biết khoản nào rẻ hơn, còn khoản trả hằng tháng cho biết khoản nào dễ chịu hơn với dòng tiền của bạn.
Tổng chi phí = Khoản trả × n − P + Phí- Khoản trả = P · r(1 + r)^n / ((1 + r)^n − 1)
- P = số tiền vay, r = lãi suất tháng, n = số tháng
- APR = lãi suất thực đã tính phí (xem công cụ APR)
Hai thước đo này thường đi ngược chiều: khoản vay có thời hạn dài hơn nhẹ hơn mỗi tháng nhưng tổng chi phí cao hơn.
Ví dụ: vay 500 triệu đồng, 60 tháng so với 84 tháng
Khoản A: lãi 10%, 60 tháng, phí 5 triệu đồng, trả 10.623.522 đồng mỗi tháng, tổng lãi khoảng 137,4 triệu đồng, tổng chi phí khoảng 142,4 triệu đồng, APR khoảng 10,43%. Khoản B: lãi 9%, 84 tháng, phí 10 triệu đồng, trả 8.044.539 đồng mỗi tháng, tổng lãi khoảng 175,7 triệu đồng, tổng chi phí khoảng 185,7 triệu đồng, APR khoảng 9,64%.
Khoản B có lãi suất và APR thấp hơn, khoản trả hằng tháng nhẹ hơn khoảng 2,6 triệu đồng, nhưng vì kéo dài thêm 2 năm nên tổng chi phí cao hơn. Khoản A rẻ hơn khoảng 43,3 triệu đồng.
Nhìn vào lãi suất, thời hạn hay khoản trả
Lãi suất thấp hơn chưa chắc là gói rẻ hơn. Nếu thời hạn khác nhau, hãy so sánh tổng chi phí. Nếu thời hạn bằng nhau, APR thấp hơn là gói rẻ hơn. Khoản trả hằng tháng chỉ quan trọng khi bạn cần giữ dòng tiền thoải mái.
Một cách làm tốt là chọn gói có lãi suất thấp hơn rồi tự rút ngắn thời hạn: nếu B có thể trả đều cùng số tiền với A, bạn có thể hưởng lợi cả hai. Dùng công cụ trả nợ trước hạn để thử.
So sánh các đề nghị cho đúng
- Dùng cùng số tiền vay và cùng cách tính lãi (dư nợ giảm dần). Nếu một gói là lãi phẳng, quy đổi bằng công cụ lãi phẳng.
- Cộng đủ phí: hồ sơ, thẩm định, bảo hiểm, phí tất toán sớm.
- Hỏi lãi suất sau giai đoạn ưu đãi và cách tính lãi thả nổi.
- Xem điều kiện trả nợ trước hạn và phí phạt.
- Đừng chọn chỉ vì khoản trả hằng tháng thấp nhất; hãy chọn theo mục tiêu của bạn: rẻ nhất hay dễ chịu nhất.
Giả định và giới hạn
Công cụ giả định lãi suất cố định và trả đều gốc lẫn lãi hằng tháng trong cả hai khoản. Nó không tính lãi suất thả nổi, thuế hay các điều kiện riêng của từng hợp đồng. Hãy lấy báo giá bằng văn bản từ ngân hàng để đối chiếu.
Câu hỏi thường gặp
Nên so sánh khoản vay theo tiêu chí nào?
Tổng chi phí (lãi cộng phí) khi muốn rẻ nhất, APR khi so các gói cùng thời hạn, và khoản trả hằng tháng khi cần giữ dòng tiền.
Vì sao lãi suất thấp hơn mà tổng chi phí lại cao hơn?
Vì thời hạn dài hơn nên bạn trả lãi trong nhiều tháng hơn, hoặc phí cao hơn đã bù cho lãi suất thấp.
Có so sánh được khoản vay thế chấp và tín chấp không?
Có, miễn là bạn nhập đúng lãi suất, thời hạn và phí. Hãy nhớ khoản vay tín chấp thường có lãi suất cao hơn.
APR có luôn giúp chọn khoản rẻ hơn không?
Chỉ khi hai khoản có cùng thời hạn. Nếu thời hạn khác nhau, hãy so sánh tổng chi phí.