Cách sử dụng công cụ này
- Nhập Vốn đầu tư ban đầu, tức tổng số tiền bạn chi ra lúc đầu.
- Nhập Dòng tiền mỗi năm: lợi nhuận hay khoản tiết kiệm ròng mà khoản đầu tư mang lại hằng năm.
- Nhập Dòng tiền tăng mỗi năm nếu dòng tiền dự kiến tăng (để 0 nếu giữ nguyên).
- Nhập Tỷ lệ chiết khấu để tính thời gian hoàn vốn có chiết khấu, rồi đọc hai kết quả.
Hoàn vốn đơn giản và có chiết khấu
Thời gian hoàn vốn đơn giản là số năm để tổng dòng tiền nhận được bằng số vốn bỏ ra. Thời gian hoàn vốn có chiết khấu làm tương tự nhưng quy mỗi dòng tiền về giá trị hiện tại, vì một đồng nhận sau này giá trị thấp hơn một đồng nhận hôm nay.
đơn giản: t nhỏ nhất sao cho Σ CFₖ ≥ I có chiết khấu: t nhỏ nhất sao cho Σ CFₖ/(1 + r)ᵏ ≥ I- I = vốn đầu tư ban đầu
- CFₖ = dòng tiền năm k (tăng theo tốc độ tăng mỗi năm)
- r = tỷ lệ chiết khấu
- t = số năm, có phần lẻ của năm cuối
Phần năm lẻ được nội suy theo dòng tiền của năm cuối, nên kết quả có thể là 3,33 năm chứ không chỉ số nguyên.
Ví dụ: đầu tư 500 triệu đồng, thu 150 triệu đồng mỗi năm
Dòng tiền không đổi 150 triệu đồng mỗi năm, tỷ lệ chiết khấu 10%. Thời gian hoàn vốn đơn giản là 3,33 năm, còn có chiết khấu là 4,26 năm: chiết khấu làm vốn thu hồi chậm hơn gần một năm.
Nếu dòng tiền tăng 5% mỗi năm, thời gian hoàn vốn rút còn 3,16 năm và có chiết khấu là 3,92 năm. Nếu đặt chiết khấu bằng 0 thì hai con số trùng nhau, cùng 3,33 năm.
Đọc kết quả thế nào
Số năm càng ngắn thì vốn của bạn càng ít bị rủi ro kéo dài. Với dự án nhỏ như một cửa hàng, bạn có thể đặt ngưỡng chấp nhận tùy khả năng chờ và rủi ro; không có con số đúng cho mọi trường hợp.
Hãy so thời gian hoàn vốn với tuổi thọ hữu ích của tài sản. Máy móc hoàn vốn trong 4 năm nhưng chỉ dùng được 5 năm thì lợi nhuận thực rất mỏng, còn nếu dùng được 10 năm thì phần còn lại là lãi.
Dùng ở đâu và công cụ liên quan
Phương pháp này thường dùng để cân nhắc nhanh các khoản như lắp điện mặt trời, thay thiết bị tiết kiệm điện, mở rộng cơ sở kinh doanh hoặc mua máy sản xuất. Nó cho câu trả lời đơn giản về thời gian thu hồi vốn.
Nhưng nó không cho biết tổng lợi nhuận sau khi đã hoàn vốn. Để đánh giá đầy đủ, hãy dùng thêm công cụ tính NPV, công cụ tính ROI và công cụ tính điểm hòa vốn.
Những lỗi thường gặp
- Ước lượng dòng tiền quá lạc quan; hãy thử thêm một kịch bản thấp hơn 20-30%.
- Quên các chi phí phát sinh như bảo trì, thuế, nhân công khi tính dòng tiền ròng.
- Chỉ chọn dự án hoàn vốn nhanh nhất mà bỏ qua dự án sinh lời nhiều hơn về lâu dài.
- Dùng tỷ lệ chiết khấu quá thấp, khiến thời gian hoàn vốn có chiết khấu đẹp hơn thực tế.
Giả định và giới hạn
Dòng tiền đến đều mỗi năm, bắt đầu từ năm thứ nhất và tăng theo một tỷ lệ cố định. Công cụ tìm trong tối đa 50 năm; nếu vốn không thu hồi được thì kết quả để trống. Thuế, lạm phát, chi phí vay và giá trị thanh lý không được tính. Hãy coi đây là bước sàng lọc ban đầu, không phải quyết định cuối cùng.
Câu hỏi thường gặp
Thời gian hoàn vốn bao nhiêu là tốt?
Tùy ngành và rủi ro. Quan trọng là so với tuổi thọ của tài sản và với các lựa chọn khác bạn có.
Vì sao hoàn vốn có chiết khấu lâu hơn?
Vì mỗi khoản thu trong tương lai được quy về giá trị hiện tại nên nhỏ hơn con số danh nghĩa, và cần nhiều năm hơn để bù đủ vốn.
Vì sao kết quả bị trống?
Dòng tiền không đủ thu hồi vốn trong 50 năm, thường do dòng tiền quá thấp hoặc chiết khấu quá cao.
Có dùng được với dòng tiền theo tháng không?
Có thể nếu bạn đổi sang năm: nhân dòng tiền tháng với 12. Khi dòng tiền thay đổi theo mùa, kết quả chỉ là xấp xỉ.