Cách sử dụng công cụ này
- Nhập Tỷ lệ chiết khấu: mức sinh lời tối thiểu bạn yêu cầu hoặc chi phí vốn.
- Nhập Dòng tiền của năm 0, 1, 2… cách nhau bằng dấu phẩy. Giá trị đầu tiên thường là vốn đầu tư ban đầu và mang dấu âm.
- Đọc Giá trị hiện tại ròng và Tỷ suất hoàn vốn nội bộ.
- Xem Hoàn vốn có chiết khấu và Chỉ số sinh lời; bảng chi tiết cho thấy giá trị hiện tại của từng năm.
NPV hoạt động thế nào
Một đồng nhận được sau này giá trị thấp hơn một đồng nhận hôm nay, vì bạn có thể đem đồng hôm nay đi đầu tư. NPV chiết khấu mọi dòng tiền tương lai về hiện tại theo tỷ lệ yêu cầu rồi cộng lại, trong đó vốn bỏ ra là số âm.
NPV = Σ CFₜ ÷ (1 + r)^t (t = 0 … N)- CFₜ = dòng tiền năm t (âm khi là tiền chi ra)
- r = tỷ lệ chiết khấu hằng năm (dạng thập phân)
- t = số năm; năm 0 là hôm nay và không bị chiết khấu
- Chỉ số sinh lời = (NPV + vốn ban đầu) ÷ vốn ban đầu
NPV dương nghĩa là dự án sinh lời hơn mức yêu cầu; NPV âm nghĩa là chưa đạt. IRR là tỷ lệ chiết khấu làm NPV bằng 0.
Ví dụ: dự án 1 tỷ đồng với 5 năm thu tiền
Dòng tiền: −1 tỷ đồng, rồi 250 triệu, 300 triệu, 350 triệu, 400 triệu và 300 triệu đồng, chiết khấu 12%. NPV là khoảng 135,9 triệu đồng, IRR khoảng 17,07%, hoàn vốn có chiết khấu sau khoảng 4,2 năm và chỉ số sinh lời khoảng 1,14. Mỗi đồng bỏ ra tạo ra khoảng 1,14 đồng giá trị hiện tại.
Ở mức chiết khấu 8%, NPV tăng lên khoảng 264,7 triệu đồng; ở 16%, NPV chỉ còn khoảng 26,4 triệu đồng, gần mức hòa vốn vì 16% gần với IRR 17,07%.
Tỷ lệ chiết khấu quan trọng nhất
Hãy xem một dự án chỉ có một khoản thu lớn ở cuối: −1 tỷ đồng hôm nay và 1,4 tỷ đồng ở năm thứ 5. Tổng lời là 400 triệu đồng, nhưng ở mức chiết khấu 12% NPV lại âm khoảng 205,6 triệu đồng (IRR chỉ khoảng 6,96%) vì toàn bộ lợi ích đến quá muộn.
Chọn tỷ lệ chiết khấu bằng mức sinh lời bạn có thể kiếm ở lựa chọn khác có rủi ro tương đương, cộng thêm một mức cho rủi ro. Thử vài mức khác nhau để xem kết quả nhạy ra sao; dùng công cụ IRR cho tỷ lệ hòa vốn và công cụ giá trị hiện tại cho một khoản duy nhất.
Quyết định dựa trên NPV
- Chấp nhận dự án độc lập khi NPV lớn hơn 0 ở tỷ lệ chiết khấu của bạn.
- Khi chọn giữa nhiều dự án, ưu tiên NPV cao hơn; dùng chỉ số sinh lời khi vốn hạn chế.
- So sánh IRR với tỷ lệ chiết khấu, nhưng tin NPV khi hai chỉ tiêu mâu thuẫn, nhất là khi dòng tiền đổi dấu nhiều lần.
- Dùng hoàn vốn có chiết khấu như một kiểm tra rủi ro: thu hồi vốn càng sớm, càng ít chịu rủi ro dự báo sai.
- Chạy kịch bản tốt, trung bình và xấu; dự báo dòng tiền thường là phần yếu nhất.
Giả định và giới hạn
Công cụ coi mỗi dòng tiền xảy ra cuối năm của nó (năm 0 là hôm nay) và dùng một tỷ lệ chiết khấu cố định. Nó không tính thuế, lạm phát (trừ khi bạn đưa vào dòng tiền), cấu trúc tài trợ hay độ bất định của dự báo. IRR có thể không có nghiệm hoặc nhiều nghiệm khi dòng tiền đổi dấu nhiều lần. Xem thêm công cụ thời gian hoàn vốn.
Câu hỏi thường gặp
NPV bao nhiêu là tốt?
Mọi NPV lớn hơn 0 nghĩa là dự án sinh lời hơn mức yêu cầu của bạn. NPV càng lớn càng tốt khi so sánh các dự án cùng quy mô và rủi ro.
Chọn tỷ lệ chiết khấu thế nào?
Dùng mức sinh lời của lựa chọn có rủi ro tương đương, hoặc chi phí vốn của doanh nghiệp. Hãy thử nhiều mức vì kết quả khá nhạy.
NPV khác IRR thế nào?
NPV cho biết giá trị tạo thêm bằng tiền ở mức yêu cầu của bạn; IRR là tỷ lệ mà NPV bằng 0.
Cách nhập dòng tiền thế nào?
Nhập các số cách nhau bằng dấu phẩy, bắt đầu từ năm 0 (thường là số âm), mỗi giá trị là dòng tiền ròng của một năm.